phôi dâu
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
- Phôi dâu là một giai đoạn phát triển sớm của phôi động vật, hình thành sau khi trứng thụ tinh và phân chia nhiều lần. Ở giai đoạn này, phôi có dạng một khối tế bào tròn, đặc, trông giống như quả dâu tằm (dâu tằm là loại quả nhỏ, mọng nước, mọc thành chùm). Giai đoạn phôi dâu diễn ra trước khi phôi hình thành phôi nang (blastula) và khoang phôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phôi dâu là giai đoạn phát triển đầu tiên của phôi, xuất hiện sau khi trứng thụ tinh phân chia thành 16-32 tế bào. (Giai đoạn phôi dâu đánh dấu sự hình thành khối tế bào đặc trước khi phôi tạo khoang.)
- Trong quá trình thụ tinh nhân tạo, các nhà khoa học thường quan sát phôi dâu để đánh giá chất lượng phôi. (Phôi dâu là một chỉ số quan trọng trong sinh sản hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giai đoạn phôi dâu": thuật ngữ chuyên ngành chỉ một bước cụ thể trong quá trình phát triển phôi.
- Giai đoạn phôi dâu kéo dài khoảng 3-4 ngày sau thụ tinh ở người. (Sau giai đoạn này, phôi sẽ chuyển sang giai đoạn phôi nang.)
"phôi dâu muộn": giai đoạn phôi dâu sắp kết thúc, các tế bào bắt đầu sắp xếp để tạo khoang.
- Phôi dâu muộn có cấu trúc tế bào dày đặc hơn và chuẩn bị cho quá trình hình thành phôi nang. (Đây là thời điểm quan trọng để cấy phôi trong thụ tinh nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Phôi nang (danh từ): giai đoạn phát triển sau phôi dâu, khi phôi hình thành khoang chứa dịch.
- Phôi nang có cấu trúc rỗng, khác với phôi dâu đặc. (Phôi nang là giai đoạn tiến bộ hơn trong phát triển phôi.)
Phôi vị (danh từ): giai đoạn phát triển tiếp theo, khi phôi hình thành các lớp mầm.
- Phôi vị là giai đoạn sau phôi nang, không phải phôi dâu. (Các giai đoạn phôi dâu, phôi nang, phôi vị nối tiếp nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Morula (từ mượn tiếng Latinh): thuật ngữ quốc tế chỉ phôi dâu.
- Morula là tên gọi khoa học của phôi dâu trong sinh học phát triển. (Các nhà nghiên cứu thường dùng từ "morula" thay cho "phôi dâu" trong tài liệu chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phôi dâu" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.